
Gãy xương đòn (xương quai xanh) là một trong những chấn thương vùng vai phổ biến nhất, chiếm khoảng 2,6% – 5% tổng số các ca gãy xương ở người trưởng thành. Dưới đây là thông tin chi tiết về cơ chế và các phương hướng điều trị hiện nay.
1. Cơ chế gãy xương đòn
Xương đòn đóng vai trò như một “thanh chống” nối thân mình với cánh tay. Do vị trí nằm ngay dưới da và cấu trúc hình chữ S mảnh khảnh, nó rất dễ bị tổn thương qua các cơ chế sau:
- Chấn thương trực tiếp (Phổ biến nhất): Một lực tác động mạnh trực tiếp vào vùng vai, thường gặp trong tai nạn giao thông (ngã xe máy tỳ vai xuống đường) hoặc chấn thương thể thao.
- Ngã chống tay: Khi ngã, nếu bạn đưa tay ra chống trong tình trạng tay duỗi thẳng, lực truyền từ bàn tay qua cánh tay lên khớp vai và ép vào xương đòn, gây gãy.
- Tác động trực tiếp vào xương: Hiếm gặp hơn, thường do vật nặng rơi trúng hoặc đánh trực tiếp vào xương quai xanh.
Vị trí gãy thường gặp
- 1/3 giữa: Chiếm khoảng 80% trường hợp vì đây là điểm yếu nhất của xương.
- 1/3 ngoài: Chiếm khoảng 15%, gần khớp cùng đòn.
- 1/3 trong: Rất hiếm (khoảng 5%), thường liên quan đến chấn thương lồng ngực mạnh.
- Phương hướng điều trị
Tùy vào mức độ di lệch của xương và nhu cầu vận động của bệnh nhân, bác sĩ sẽ chỉ định một trong hai phương pháp sau:
A. Điều trị bảo tồn (Không phẫu thuật)
Áp dụng cho các trường hợp gãy không di lệch, di lệch ít hoặc bệnh nhân không đủ điều kiện sức khỏe để phẫu thuật.
- Cố định bằng đai: Sử dụng đai số 8 hoặc túi treo tay để giữ vai ở vị trí ổn định, giúp xương có điều kiện tự liền.
- Thời gian: Thường kéo dài từ 4 – 8 tuần tùy lứa tuổi.
- Dùng thuốc: Giảm đau, kháng viêm và bổ sung Canxi.
- Ưu điểm: Tránh được rủi ro phẫu thuật, không để lại sẹo mổ lớn.
- Nhược điểm: Xương có thể liền lệch (tạo khối gồ dưới da), thời gian bất động lâu gây khó khăn trong sinh hoạt.
B. Điều trị phẫu thuật
Được chỉ định khi xương gãy di lệch nhiều, gãy phức tạp (nhiều mảnh), xương đâm ra sát da (dọa thủng) hoặc bệnh nhân cần phục hồi vận động sớm.
- Phương pháp: Thường là kết hợp xương bằng nẹp vít hoặc đinh nội tủy. Bác sĩ sẽ sắp xếp lại các mảnh xương về vị trí giải phẫu và cố định chúng bằng dụng cụ kim loại.
- Ưu điểm: Phục hồi giải phẫu tốt, bệnh nhân có thể tập vận động vai sớm hơn, tránh cứng khớp.
- Nhược điểm: Chi phí cao hơn, có rủi ro nhiễm trùng, để lại sẹo và có thể cần một ca mổ phụ để tháo nẹp sau này.
3. Quá trình phục hồi và lưu ý
Bất kể điều trị theo phương pháp nào, việc tập luyện sau chấn thương là yếu tố sống còn:
Giai đoạn bất động: Tập vận động nhẹ nhàng bàn tay, cổ tay và khuỷu tay để tránh teo cơ, phù nề.
Giai đoạn tập vận động vai: Khi có dấu hiệu liền xương (trên phim X-quang), bắt đầu tập các bài tập biên độ khớp vai.
Lưu ý: Tránh mang vác nặng hoặc chơi thể thao va chạm mạnh trong ít nhất 3 – 6 tháng đầu.